
TỦ CHỐNG ẨM CÔNG NGHIỆP SMARTIC EAD-480MHi, DUNG TÍCH 388 LÍT
Dòng sản phẩm EAD – Tính năng
- Phạm vi hút ẩm: 5–50%RH
- Thiết kế an toàn, chống tĩnh điện ESD, đáp ứng tiêu chuẩn IPC/JEDEC J-STD-033B
- Bảng điều khiển kỹ thuật số có màn hình hiển thị độ ẩm và nhiệt độ
- Độ ẩm không khí tương đối dưới 5%RH
- Báo động cửa & báo động độ ẩm (tùy chọn)
- Kệ có thể di chuyển, điều chỉnh được vị trí
- Cửa có thể khóa
- Module sấy dòng JGA không cần bảo trì với quạt tích hợp
- Bánh xe đa năng, 2 bánh có khóa
Tùy chọn
- van nitơ thủ công
- kệ bổ sung
- còi báo động
Các thông số kỹ thuật và đặc điểm
- Điều kiện môi trường: 30±2°C, 60±5%RH
|
Model |
EAD-480MHi |
EAD-680MHi |
EAD-880MHi |
EAD-1280MHi |
EAD-1300MHi |
|---|---|---|---|---|---|
|
Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao, mm) |
600 × 670 × 1255 |
600 × 670 × 1785 |
1075 × 500 × 1945 |
1200 × 670 × 1840 |
1200 × 670 × 1840 |
|
Kích thước bên trong (Rộng × Sâu × Cao, mm) |
589 × 620 × 1035 |
589 × 620 × 1560 |
1054 × 470 × 1780 |
1190 × 620 × 1560 |
1190 × 620 × 1560 |
|
Phạm vi hút ẩm |
5–50%RH |
5–50%RH |
5–50%RH |
5–50%RH |
5–50%RH |
|
Độ chính xác của cảm biến |
Độ ẩm: ±5%RH |
Độ ẩm: ±5%RH |
Độ ẩm: ±5%RH |
Độ ẩm: ±5%RH |
Độ ẩm: ±5%RH |
|
Dung tích |
388 Lít |
580 lít |
880 lít |
1160 lít |
1160 lít |
|
Số kệ |
3 |
5 |
5 |
5 |
5 |
|
Kích thước kệ (Rộng × Sâu × Cao, mm) |
555 × 490 × 20 |
555 × 490 × 20 |
1050 × 400 × 15 |
1157 × 490 × 20 |
1157 × 490 × 20 |
|
Tải trọng tối đa cho mỗi kệ |
100 kg |
100 kg |
100 kg |
100 kg |
100 kg |
|
Cân nặng |
70 kg |
110 kg |
150 kg |
170 kg |
170 kg |
|
Tiêu thụ điện năng trung bình |
34,6 W/giờ |
34,6 W/giờ |
34,6 W/giờ |
34,6 W/giờ |
34,6 W/giờ |
|
Lớp phủ và chất lượng bề mặt |
Xám, chống tĩnh điện, điện trở suất bề mặt: 10⁶–10⁹ Ω |
Xám, chống tĩnh điện, điện trở suất bề mặt: 10⁶–10⁹ Ω |
Xám, chống tĩnh điện, điện trở suất bề mặt: 10⁶–10⁹ Ω |
Xám, chống tĩnh điện, điện trở suất bề mặt: 10⁶–10⁹ Ω |
Xám, chống tĩnh điện, điện trở suất bề mặt: 10⁶–10⁹ Ω |
BẠN CÓ THỂ THAM KHẢO THÊM MỘT SỐ SẢN PHẨM CÙNG DÒNG
Cách Chọn Tủ Bảo Quản Chống Ẩm Phù Hợp
Việc lựa chọn tủ bảo quản chống ẩm không chỉ dựa trên dung tích của tủ. Tùy thuộc vào loại sản phẩm cần bảo quản, mức độ nhạy cảm với độ ẩm, tần suất đóng mở cửa và môi trường sản xuất, doanh nghiệp có thể cần một cấu hình tủ chống ẩm khác nhau.
1. Kích thước và loại sản phẩm cần bảo quản
Trước tiên cần xác định kích thước, hình dạng và trọng lượng của sản phẩm. Các linh kiện nhỏ như PCB, IC, cảm biến, linh kiện điện tử có thể sử dụng các tủ có cấu hình kệ tiêu chuẩn. Trong khi đó, các sản phẩm lớn như khuôn mẫu, linh kiện cơ khí, thiết bị quang học hoặc cụm linh kiện cần không gian lưu trữ lớn hơn.
Đối với tủ chống ẩm công nghiệp, các dung tích phổ biến có thể nằm trong khoảng 500 lít, 800 lít, 1.200 lít hoặc lớn hơn, tùy theo thiết kế của nhà sản xuất.
Không nên chỉ tính tổng thể tích sản phẩm. Cần tính cả khoảng không gian cần thiết để thao tác, lưu thông không khí và lấy sản phẩm ra khỏi tủ.
2. Dung tích tủ
Dung tích nên được lựa chọn dựa trên số lượng sản phẩm cần bảo quản hiện tại và nhu cầu mở rộng trong tương lai.
Một chiếc tủ quá nhỏ sẽ khiến sản phẩm phải xếp quá sát nhau, khó thao tác và làm giảm hiệu quả sử dụng không gian. Ngược lại, tủ quá lớn khi chỉ chứa một lượng nhỏ sản phẩm có thể làm tăng chi phí đầu tư và diện tích lắp đặt.
Đối với môi trường sản xuất, nên cân nhắc dung tích thực tế có thể sử dụng, thay vì chỉ dựa vào dung tích danh nghĩa của tủ.

3. Số lượng và cấu hình kệ
Số lượng kệ phụ thuộc vào kích thước sản phẩm và phương thức lưu trữ.
Các linh kiện nhỏ thường cần nhiều tầng kệ để tận dụng chiều cao của tủ. Trong khi đó, sản phẩm lớn hoặc khay chứa PCB có thể cần khoảng cách giữa các kệ lớn hơn.
Một hệ thống kệ có thể điều chỉnh độ cao sẽ giúp tủ linh hoạt hơn khi doanh nghiệp cần bảo quản nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Ngoài số lượng kệ, nên kiểm tra:
- Khả năng điều chỉnh vị trí kệ.
- Tải trọng tối đa của từng kệ.
- Kích thước kệ.
- Khả năng sử dụng khay PCB hoặc khay linh kiện.
- Khả năng bổ sung kệ trong tương lai.
4. Dải độ ẩm cần kiểm soát
Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn tủ chống ẩm.
Không phải tất cả sản phẩm đều yêu cầu cùng một mức độ ẩm. Một số sản phẩm chỉ cần được bảo quản ở độ ẩm trung bình, trong khi linh kiện điện tử, PCB, cảm biến, thiết bị quang học hoặc vật liệu nhạy ẩm có thể yêu cầu môi trường có độ ẩm rất thấp và ổn định.
Do đó cần xác định trước:
Độ ẩm tương đối (RH – Relative Humidity) mong muốn là bao nhiêu?
Ví dụ, tùy theo ứng dụng, có thể cần các vùng kiểm soát như:
- Độ ẩm trung bình.
- Độ ẩm thấp.
- Độ ẩm rất thấp.
- Độ ẩm cực thấp cho các linh kiện nhạy ẩm.
Điều quan trọng không chỉ là giá trị RH thấp nhất, mà còn là khả năng duy trì độ ẩm ổn định trong suốt quá trình bảo quản.
5. Tần suất mở cửa tủ
Nếu tủ được sử dụng trong kho lưu trữ và chỉ mở cửa vài lần mỗi ngày, yêu cầu về tốc độ phục hồi độ ẩm có thể không quá cao.
Ngược lại, trong dây chuyền sản xuất, cửa tủ có thể được mở liên tục hoặc nhiều lần trong ngày. Mỗi lần mở cửa, không khí ẩm từ môi trường bên ngoài sẽ đi vào tủ, làm RH tăng lên.
Trong trường hợp này nên ưu tiên tủ có:
- Tốc độ hút ẩm nhanh.
- Khả năng phục hồi độ ẩm nhanh sau khi mở cửa.
- Hệ thống kiểm soát độ ẩm ổn định.
- Khả năng hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất.
Vì vậy, tốc độ phục hồi độ ẩm sau khi mở cửa đôi khi quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào RH thấp nhất mà tủ có thể đạt được.
6. Bảo quản ở độ ẩm thấp hay độ ẩm trung bình?
Không nên mặc định rằng độ ẩm càng thấp thì càng tốt.
Mức RH phù hợp phụ thuộc vào vật liệu và yêu cầu bảo quản của sản phẩm. Với một số sản phẩm, độ ẩm trung bình đã đủ để hạn chế quá trình oxy hóa, ăn mòn hoặc hấp thụ hơi ẩm.
Trong khi đó, các linh kiện điện tử nhạy ẩm có thể cần môi trường có RH thấp hơn đáng kể để giảm nguy cơ hấp thụ hơi ẩm trong quá trình lưu trữ.
Do đó, trước khi lựa chọn tủ, nên xác định rõ:
Sản phẩm cần được bảo quản ở mức RH nào và yêu cầu này đến từ tiêu chuẩn kỹ thuật, nhà sản xuất linh kiện hay quy trình nội bộ của doanh nghiệp?
7. Vật liệu và lớp hoàn thiện của tủ
Đối với môi trường công nghiệp, vật liệu và lớp hoàn thiện bên ngoài tủ cũng cần được xem xét.
Tủ có thể sử dụng sơn tĩnh điện thông thường cho các ứng dụng bảo quản tiêu chuẩn. Tuy nhiên, trong các khu vực sản xuất điện tử, bán dẫn hoặc môi trường yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, có thể cần cấu hình ESD (Electrostatic Discharge).
Tủ ESD giúp giảm nguy cơ tích tụ và phóng tĩnh điện, từ đó phù hợp hơn với các linh kiện điện tử nhạy cảm với hiện tượng phóng điện tĩnh.
Do đó, cần xác định tủ sẽ được sử dụng trong:
- Kho thông thường.
- Khu vực sản xuất điện tử.
- Khu vực EPA/ESD.
- Phòng sạch hoặc môi trường kiểm soát đặc biệt.
8. Màu sắc và khả năng nhận diện
Màu sắc thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút ẩm, nhưng lại có ý nghĩa trong quản lý kho và nhận diện khu vực lưu trữ.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn màu sắc phù hợp với:
- Nhận diện thương hiệu
- Phân khu sản phẩm.
- Tiêu chuẩn nhà máy.
- Thiết kế tổng thể của khu vực sản xuất.
Đối với hệ thống tủ được sử dụng trong nhà máy lớn, việc tiêu chuẩn hóa màu sắc và nhãn nhận diện cũng giúp quản lý hàng hóa dễ dàng hơn.
9. Có cần vách ngăn bên trong hay không?
Nếu tủ được sử dụng để bảo quản nhiều nhóm sản phẩm khác nhau, vách ngăn hoặc khoang lưu trữ riêng biệt có thể giúp tổ chức không gian hiệu quả hơn.
Ví dụ, một tủ có thể được phân chia thành các khu vực dành cho:
- PCB.
- IC và linh kiện điện tử.
- Cảm biến.
- Thiết bị quang học.
- Linh kiện cơ khí.
- Vật tư sản xuất.
Tuy nhiên, nếu yêu cầu độ ẩm giữa các khoang khác nhau, cần kiểm tra thiết kế của tủ để đảm bảo hệ thống kiểm soát độ ẩm có thể đáp ứng yêu cầu thực tế.
10. Có cần hệ thống khí Nitơ (Nitrogen) hay không?
Một số ứng dụng không chỉ yêu cầu kiểm soát độ ẩm, mà còn cần hạn chế sự tiếp xúc của sản phẩm với không khí hoặc oxy.
Trong trường hợp này, có thể cân nhắc tủ bảo quản sử dụng khí Nitơ (N₂) hoặc hệ thống tủ kết hợp kiểm soát độ ẩm và môi trường khí.
Giải pháp này có thể phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát môi trường bảo quản nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như một số linh kiện điện tử, vật liệu nhạy oxy hóa hoặc các sản phẩm đặc thù.
Tuy nhiên, không phải mọi ứng dụng đều cần Nitơ. Nếu mục tiêu chính chỉ là kiểm soát độ ẩm, tủ chống ẩm sử dụng hệ thống hút ẩm có thể là lựa chọn đơn giản và kinh tế hơn.
11. Có cần kệ phụ, giá đỡ hoặc khay chứa PCB?

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua khi lựa chọn tủ chống ẩm.
Nếu bảo quản PCB/PCBA, việc sử dụng các khay hoặc giá đỡ chuyên dụng sẽ giúp:
- Tận dụng không gian bên trong tủ.
- Hạn chế xếp chồng PCB.
- Giảm nguy cơ va chạm và trầy xước.
- Dễ dàng lấy và phân loại từng bảng mạch.
- Tăng khả năng quản lý FIFO/FEFO trong sản xuất.
Đối với linh kiện nhỏ, có thể sử dụng khay linh kiện, hộp chứa hoặc giá đỡ chuyên dụng thay vì chỉ sử dụng kệ phẳng tiêu chuẩn.
12. Khả năng theo dõi và ghi nhận độ ẩm
Đối với môi trường công nghiệp, tôi khuyên bạn nên bổ sung mục này vì nó rất có giá trị về mặt SEO và cũng đúng với nhu cầu thực tế.
Không chỉ cần biết RH hiện tại, doanh nghiệp có thể cần theo dõi lịch sử độ ẩm trong quá trình bảo quản.
Một số hệ thống tủ công nghiệp có thể hỗ trợ:
- Hiển thị RH và nhiệt độ theo thời gian thực.
- Cài đặt ngưỡng cảnh báo.
- Ghi dữ liệu độ ẩm.
- Xuất dữ liệu phục vụ truy xuất.
- Kết nối với hệ thống quản lý hoặc giám sát nhà máy.
Đặc biệt với linh kiện điện tử hoặc các sản phẩm có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, data logging và traceability có thể là tiêu chí quan trọng.
13. Thời gian phục hồi độ ẩm

Ngoài thông số RH, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp recovery time – thời gian phục hồi độ ẩm.
Ví dụ, sau khi cửa tủ được mở trong một khoảng thời gian nhất định, cần bao lâu để tủ đưa RH trở lại mức cài đặt?
Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với tủ được sử dụng trong dây chuyền sản xuất có tần suất lấy và đưa sản phẩm vào tủ cao.
Chúng tôi có thể cung cấp
- Tủ chống ẩm công nghiệp
Đa dạng dung tích và cấu hình, phù hợp cho bảo quản linh kiện điện tử, PCB, IC, bán thành phẩm và vật liệu nhạy ẩm, thậm trí nếu bạn cần một giải pháp customize. - Giải pháp kiểm soát độ ẩm
Lựa chọn mức RH phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu bảo quản, giúp hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm trong quá trình sản xuất. - Tư vấn & thiết kế theo nhu cầu
Tư vấn cấu hình, kích thước, dung tích và tính năng theo không gian lắp đặt và quy trình sử dụng thực tế. - Lắp đặt & hướng dẫn vận hành
Hỗ trợ triển khai thiết bị, cài đặt ban đầu và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định. - Bảo trì & hỗ trợ kỹ thuật
Cung cấp dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật nhằm duy trì hiệu suất và độ ổn định của thiết bị trong quá trình sử dụng, cung cấp spare part linh kiện.

MỘT SỐ VÍ DỤ VỀ ỨNG DỤNG TỦ BẢO QUẢN / TỦ SẤY TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP
Tủ bảo quản chống ẩm trong Phòng Lab / Phòng thí nhiệm / Phòng QC
- Mục đích sử dụng: Bảo quản mẫu (sample), bảo quản dụng cụ quang học, ...
- Công dụng: Bảo quản những dụng cụ và vật liệu nhạy với độ ẩm

Tủ bảo quản chống ẩm trong Nhà máy điện tử Electronics / SMT
- Mục đích sử dụng: Bảo quản PCB, IC, BGA, SMD components
- Công dụng: Ngăn moisture absorption trước SMT/reflow

Tủ bảo quản chống ẩm dùng cho sản xuất Linh kiện điện tử ngành ô tô
- Mục đích sử dụng: Bảo quản ECU, sensors, connectors, electronic modules
- Công dụng: Bảo vệ linh kiện nhạy ẩm trong quá trình sản xuất

Tủ bảo quản chống ẩm dùng cho sản xuất Camera / Optics
- Mục đích sử dụng: dùng cho bảo quản Lens, camera module, optical components
- Công dụng: Ngăn condensation, fungus và moisture

Tủ bảo quản chống ẩm dùng cho sản xuất bán dẫn Semiconductor
- Mục đích sử dụng: bảo quản Semiconductor components, wafers, devices
- Công dụng: Kiểm soát moisture và contamination

Tủ bảo quản chống ẩm cho vật liệu in 3D Printing
- Mục đích sử dụng: bảo quản Filament, resin, powder
- Công dụng: Ngăn vật liệu hấp thụ moisture

Tủ bảo quản chống ẩm dùng trong sản xuất linh kiện y tế / Medical Devices
- Mục đích sử dụng: bảo quản Electronic/precision components
- Công dụng: Kiểm soát moisture trong storage
GIÁ TRỊ CHÚNG TÔI MANG ĐẾN
- Giải pháp phù hợp từng ứng dụng
Tư vấn và lựa chọn tủ sấy, tủ chống ẩm phù hợp với linh kiện, vật liệu và yêu cầu bảo quản của từng quy trình sản xuất. - Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
Hỗ trợ xác định dung tích, mức độ kiểm soát độ ẩm và cấu hình phù hợp, đặc biệt cho các linh kiện điện tử nhạy ẩm. - Hỗ trợ trước và sau bán hàng
Đồng hành từ khâu lựa chọn thiết bị, lắp đặt, hướng dẫn vận hành đến hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Cung cấp spare part, thay thế, bảo dưỡng. Dịch vụ hỗ trợ từ xa và tại hiện trường. - Nguồn hàng ổn định & minh bạch, sẵn hàng stock
Cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông số kỹ thuật minh bạch và đảm bảo khả năng cung ứng ổn định, có sẵn hàng để cung ứng các nhu cầu khách hàng. - Đồng hành lâu dài cùng khách hàng
Không chỉ cung cấp thiết bị, chúng tôi hướng đến việc xây dựng giải pháp bảo quản hiệu quả và hỗ trợ lâu dài cho hoạt động sản xuất.

Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@smartic.vn
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.



