Tủ chống ẩm chứa khí nitơ SMARTIC SND-1290, dung tích 1160 lít

SKU:2236-11045
Tủ chống ẩm Nitơ SND-1290, dung tích 1160 lít, làm bằng bằng thép không gỉ, an toàn ESD, theo tiêu chuẩn IPC. Có hệ thống tưới Nitơ tự động, cảnh báo cửa, độ ẩm, oxy. Điều khiển số và hiển thị kỹ thuật số với khóa cửa. Tuân thủ độ ẩm tương đối. Tùy chọn: Bộ lọc Hepa, giá treo cuốn kéo, bánh xe ESD. Dung tích: 1160 L.

TỦ NITROGEN - CHẮC CHẮN VÀ BỀN BỈ

  • Tủ inox, thích hợp để lưu trữ và sấy khô trong phòng sạch
  • Thiết kế an toàn, chống tĩnh điện ESD (IEC 61340-5-1)
  • Giám sát giá trị giới hạn của RH
  • Hệ thống tinh lọc nitơ tự động
  • Báo động cửa, báo động độ ẩm, báo động oxy (tùy chọn)
  • Bảng điều khiển và hiển thị kỹ thuật số với độ ẩm
  • Cửa có thể khóa
  • Độ ẩm tương đối được điều chỉnh
  • Phù hợp để lưu trữ và sấy khô theo tiêu chuẩn IPC
  • Module sấy dòng JGP không cần bảo trì với quạt tích hợp giúp sấy khô cực nhanh (tùy chọn)

TÙY CHỌN

  • Bộ lọc Hepa
  • Giá đỡ cuộn dây kéo ra
  • Bánh xe chống tĩnh điện

Model

SND-480MH

SND-680MH

SND-1290MH

Kích thước mở rộng WDH (mm)

600 × 670 × 1255

600 × 670 × 1785

1200 × 670 × 1840

Kích thước bên trong WDH (mm)

589 × 620 × 1035

589 × 620 × 1560

1190 × 620 × 1560

Hiển thị phạm vi

Độ ẩm: 0–99,9%RH (độ chính xác của cảm biến ±2%RH);
Giá trị oxy: 0–21 VOL% (tùy chọn, độ chính xác của cảm biến ±2 VOL%)

Dung tích

388 Lít

580 lít

1160 lít

Số kệ

3

5

5

Kích thước kệ WDH (mm)

555 × 490 × 20

555 × 490 × 20

1157 × 490 × 20

Tải trọng tối đa / Kệ

100 kg

100 kg

100 kg

Cân nặng

70 kg

110 kg

170 kg

Tiêu thụ điện năng trung bình

1 W/giờ

1 W/giờ

1 W/giờ

Hệ thống thanh lọc nitơ

Chế độ (tùy chọn): rửa khi mở và đóng cửa; rửa theo giá trị độ ẩm; rửa theo giá trị oxy
N₂ Xả: 0–25 L/phút
N₂ Áp suất: 0–0,6 MPa
N₂ Kết nối ống: Đường kính ngoài 8 mm, Đường kính trong 6 mm
Kích thước hệ thống: 155 × 82 × 180 mm
(Kích thước tủ không bao gồm hệ thống xả nitơ)

BẠN CÓ THỂ THAM KHẢO THÊM MỘT SỐ SẢN PHẨM CÙNG DÒNG

Cách Chọn Tủ Bảo Quản Chống Ẩm Phù Hợp

Việc lựa chọn tủ bảo quản chống ẩm không chỉ dựa trên dung tích của tủ. Tùy thuộc vào loại sản phẩm cần bảo quản, mức độ nhạy cảm với độ ẩm, tần suất đóng mở cửa và môi trường sản xuất, doanh nghiệp có thể cần một cấu hình tủ chống ẩm khác nhau.

1. Kích thước và loại sản phẩm cần bảo quản

Trước tiên cần xác định kích thước, hình dạng và trọng lượng của sản phẩm. Các linh kiện nhỏ như PCB, IC, cảm biến, linh kiện điện tử có thể sử dụng các tủ có cấu hình kệ tiêu chuẩn. Trong khi đó, các sản phẩm lớn như khuôn mẫu, linh kiện cơ khí, thiết bị quang học hoặc cụm linh kiện cần không gian lưu trữ lớn hơn.

Đối với tủ chống ẩm công nghiệp, các dung tích phổ biến có thể nằm trong khoảng 500 lít, 800 lít, 1.200 lít hoặc lớn hơn, tùy theo thiết kế của nhà sản xuất.

Không nên chỉ tính tổng thể tích sản phẩm. Cần tính cả khoảng không gian cần thiết để thao tác, lưu thông không khí và lấy sản phẩm ra khỏi tủ.

2. Dung tích tủ

Dung tích nên được lựa chọn dựa trên số lượng sản phẩm cần bảo quản hiện tại và nhu cầu mở rộng trong tương lai.

Một chiếc tủ quá nhỏ sẽ khiến sản phẩm phải xếp quá sát nhau, khó thao tác và làm giảm hiệu quả sử dụng không gian. Ngược lại, tủ quá lớn khi chỉ chứa một lượng nhỏ sản phẩm có thể làm tăng chi phí đầu tư và diện tích lắp đặt.

Đối với môi trường sản xuất, nên cân nhắc dung tích thực tế có thể sử dụng, thay vì chỉ dựa vào dung tích danh nghĩa của tủ.

Hình ảnh tủ bảo quản chống ẩm SMARTIC, với 6 ngăn, dung tích 1160 lít, sử dụng trong nhà máy điện tử bảo quản linh kiện điệntử

3. Số lượng và cấu hình kệ

Số lượng kệ phụ thuộc vào kích thước sản phẩm và phương thức lưu trữ.

Các linh kiện nhỏ thường cần nhiều tầng kệ để tận dụng chiều cao của tủ. Trong khi đó, sản phẩm lớn hoặc khay chứa PCB có thể cần khoảng cách giữa các kệ lớn hơn.

Một hệ thống kệ có thể điều chỉnh độ cao sẽ giúp tủ linh hoạt hơn khi doanh nghiệp cần bảo quản nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Ngoài số lượng kệ, nên kiểm tra:

  • Khả năng điều chỉnh vị trí kệ.
  • Tải trọng tối đa của từng kệ.
  • Kích thước kệ.
  • Khả năng sử dụng khay PCB hoặc khay linh kiện.
  • Khả năng bổ sung kệ trong tương lai.

4. Dải độ ẩm cần kiểm soát

Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn tủ chống ẩm.

Không phải tất cả sản phẩm đều yêu cầu cùng một mức độ ẩm. Một số sản phẩm chỉ cần được bảo quản ở độ ẩm trung bình, trong khi linh kiện điện tử, PCB, cảm biến, thiết bị quang học hoặc vật liệu nhạy ẩm có thể yêu cầu môi trường có độ ẩm rất thấp và ổn định.

Do đó cần xác định trước:

Độ ẩm tương đối (RH – Relative Humidity) mong muốn là bao nhiêu?

Ví dụ, tùy theo ứng dụng, có thể cần các vùng kiểm soát như:

  • Độ ẩm trung bình.
  • Độ ẩm thấp.
  • Độ ẩm rất thấp.
  • Độ ẩm cực thấp cho các linh kiện nhạy ẩm.

Điều quan trọng không chỉ là giá trị RH thấp nhất, mà còn là khả năng duy trì độ ẩm ổn định trong suốt quá trình bảo quản.

5. Tần suất mở cửa tủ

Nếu tủ được sử dụng trong kho lưu trữ và chỉ mở cửa vài lần mỗi ngày, yêu cầu về tốc độ phục hồi độ ẩm có thể không quá cao.

Ngược lại, trong dây chuyền sản xuất, cửa tủ có thể được mở liên tục hoặc nhiều lần trong ngày. Mỗi lần mở cửa, không khí ẩm từ môi trường bên ngoài sẽ đi vào tủ, làm RH tăng lên.

Trong trường hợp này nên ưu tiên tủ có:

  • Tốc độ hút ẩm nhanh.
  • Khả năng phục hồi độ ẩm nhanh sau khi mở cửa.
  • Hệ thống kiểm soát độ ẩm ổn định.
  • Khả năng hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất.

Vì vậy, tốc độ phục hồi độ ẩm sau khi mở cửa đôi khi quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào RH thấp nhất mà tủ có thể đạt được.

6. Bảo quản ở độ ẩm thấp hay độ ẩm trung bình?

Không nên mặc định rằng độ ẩm càng thấp thì càng tốt.

Mức RH phù hợp phụ thuộc vào vật liệu và yêu cầu bảo quản của sản phẩm. Với một số sản phẩm, độ ẩm trung bình đã đủ để hạn chế quá trình oxy hóa, ăn mòn hoặc hấp thụ hơi ẩm.

Trong khi đó, các linh kiện điện tử nhạy ẩm có thể cần môi trường có RH thấp hơn đáng kể để giảm nguy cơ hấp thụ hơi ẩm trong quá trình lưu trữ.

Do đó, trước khi lựa chọn tủ, nên xác định rõ:

Sản phẩm cần được bảo quản ở mức RH nào và yêu cầu này đến từ tiêu chuẩn kỹ thuật, nhà sản xuất linh kiện hay quy trình nội bộ của doanh nghiệp?

7. Vật liệu và lớp hoàn thiện của tủ

Đối với môi trường công nghiệp, vật liệu và lớp hoàn thiện bên ngoài tủ cũng cần được xem xét.

Tủ có thể sử dụng sơn tĩnh điện thông thường cho các ứng dụng bảo quản tiêu chuẩn. Tuy nhiên, trong các khu vực sản xuất điện tử, bán dẫn hoặc môi trường yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, có thể cần cấu hình ESD (Electrostatic Discharge).

Tủ ESD giúp giảm nguy cơ tích tụ và phóng tĩnh điện, từ đó phù hợp hơn với các linh kiện điện tử nhạy cảm với hiện tượng phóng điện tĩnh.

Do đó, cần xác định tủ sẽ được sử dụng trong:

  • Kho thông thường.
  • Khu vực sản xuất điện tử.
  • Khu vực EPA/ESD.
  • Phòng sạch hoặc môi trường kiểm soát đặc biệt.

8. Màu sắc và khả năng nhận diện

Màu sắc thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút ẩm, nhưng lại có ý nghĩa trong quản lý kho và nhận diện khu vực lưu trữ.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn màu sắc phù hợp với:

  • Nhận diện thương hiệu
  • Phân khu sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn nhà máy.
  • Thiết kế tổng thể của khu vực sản xuất.

Đối với hệ thống tủ được sử dụng trong nhà máy lớn, việc tiêu chuẩn hóa màu sắc và nhãn nhận diện cũng giúp quản lý hàng hóa dễ dàng hơn.

9. Có cần vách ngăn bên trong hay không?

Nếu tủ được sử dụng để bảo quản nhiều nhóm sản phẩm khác nhau, vách ngăn hoặc khoang lưu trữ riêng biệt có thể giúp tổ chức không gian hiệu quả hơn.

Ví dụ, một tủ có thể được phân chia thành các khu vực dành cho:

  • PCB.
  • IC và linh kiện điện tử.
  • Cảm biến.
  • Thiết bị quang học.
  • Linh kiện cơ khí.
  • Vật tư sản xuất.

Tuy nhiên, nếu yêu cầu độ ẩm giữa các khoang khác nhau, cần kiểm tra thiết kế của tủ để đảm bảo hệ thống kiểm soát độ ẩm có thể đáp ứng yêu cầu thực tế.

10. Có cần hệ thống khí Nitơ (Nitrogen) hay không?

Một số ứng dụng không chỉ yêu cầu kiểm soát độ ẩm, mà còn cần hạn chế sự tiếp xúc của sản phẩm với không khí hoặc oxy.

Trong trường hợp này, có thể cân nhắc tủ bảo quản sử dụng khí Nitơ (N₂) hoặc hệ thống tủ kết hợp kiểm soát độ ẩm và môi trường khí.

Giải pháp này có thể phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát môi trường bảo quản nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như một số linh kiện điện tử, vật liệu nhạy oxy hóa hoặc các sản phẩm đặc thù.

Tuy nhiên, không phải mọi ứng dụng đều cần Nitơ. Nếu mục tiêu chính chỉ là kiểm soát độ ẩm, tủ chống ẩm sử dụng hệ thống hút ẩm có thể là lựa chọn đơn giản và kinh tế hơn.

11. Có cần kệ phụ, giá đỡ hoặc khay chứa PCB?

Hình ảnh Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng chứa bo mạch PCB, nhiều ngăn trong nhà máy sản xuất điện tử

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua khi lựa chọn tủ chống ẩm.

Nếu bảo quản PCB/PCBA, việc sử dụng các khay hoặc giá đỡ chuyên dụng sẽ giúp:

  • Tận dụng không gian bên trong tủ.
  • Hạn chế xếp chồng PCB.
  • Giảm nguy cơ va chạm và trầy xước.
  • Dễ dàng lấy và phân loại từng bảng mạch.
  • Tăng khả năng quản lý FIFO/FEFO trong sản xuất.

Đối với linh kiện nhỏ, có thể sử dụng khay linh kiện, hộp chứa hoặc giá đỡ chuyên dụng thay vì chỉ sử dụng kệ phẳng tiêu chuẩn.

12. Khả năng theo dõi và ghi nhận độ ẩm

Đối với môi trường công nghiệp, tôi khuyên bạn nên bổ sung mục này vì nó rất có giá trị về mặt SEO và cũng đúng với nhu cầu thực tế.

Không chỉ cần biết RH hiện tại, doanh nghiệp có thể cần theo dõi lịch sử độ ẩm trong quá trình bảo quản.

Một số hệ thống tủ công nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Hiển thị RH và nhiệt độ theo thời gian thực.
  • Cài đặt ngưỡng cảnh báo.
  • Ghi dữ liệu độ ẩm.
  • Xuất dữ liệu phục vụ truy xuất.
  • Kết nối với hệ thống quản lý hoặc giám sát nhà máy.

Đặc biệt với linh kiện điện tử hoặc các sản phẩm có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, data logging và traceability có thể là tiêu chí quan trọng.

13. Thời gian phục hồi độ ẩm

Hình ảnh tủ bảo quản chống ẩm SMARTIC, kỹ sư của chúng tôi đang hướng dẫn khách hàng cài đặt nhiệt độ độ ẩm

Ngoài thông số RH, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp recovery time – thời gian phục hồi độ ẩm.

Ví dụ, sau khi cửa tủ được mở trong một khoảng thời gian nhất định, cần bao lâu để tủ đưa RH trở lại mức cài đặt?

Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với tủ được sử dụng trong dây chuyền sản xuất có tần suất lấy và đưa sản phẩm vào tủ cao.

Trên đây là một số hướng dẫn nhanh giúp bạn lựa chọn tủ chống ẩm phù hợp. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn trong việc lựa chọn sản phẩm hoặc đang tìm kiếm nhà cung cấp uy tín, hãy liên hệ với chúng tôi qua số 024 6687 2330 hoặc Zalo: 0928 263 255 để được tư vấn và hỗ trợ.

Chúng tôi có thể cung cấp

  • Tủ chống ẩm công nghiệp
    Đa dạng dung tích và cấu hình, phù hợp cho bảo quản linh kiện điện tử, PCB, IC, bán thành phẩm và vật liệu nhạy ẩm, thậm trí nếu bạn cần một giải pháp customize.
  • Giải pháp kiểm soát độ ẩm
    Lựa chọn mức RH phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu bảo quản, giúp hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm trong quá trình sản xuất.
  • Tư vấn & thiết kế theo nhu cầu
    Tư vấn cấu hình, kích thước, dung tích và tính năng theo không gian lắp đặt và quy trình sử dụng thực tế.
  • Lắp đặt & hướng dẫn vận hành
    Hỗ trợ triển khai thiết bị, cài đặt ban đầu và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
  • Bảo trì & hỗ trợ kỹ thuật
    Cung cấp dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật nhằm duy trì hiệu suất và độ ổn định của thiết bị trong quá trình sử dụng, cung cấp spare part linh kiện.

Hình ảnh sản phẩm tủ bảo quản chống ẩm tại kho, chúng tôi có sẵn hàng để cung ứng cho bạn.

 

 

MỘT SỐ VÍ DỤ VỀ ỨNG DỤNG TỦ BẢO QUẢN / TỦ SẤY TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

Tủ bảo quản chống ẩm trong Phòng Lab / Phòng thí nhiệm / Phòng QC

  • Mục đích sử dụng: Bảo quản mẫu (sample), bảo quản dụng cụ quang học, ...
  • Công dụng: Bảo quản những dụng cụ và vật liệu nhạy với độ ẩm

 

Ứng dụng Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng trong bảo quản mẫu thí nhiệm, kính hiển vi trong phòng thí nhiệm, phòng LAB tại khách hàng

Tủ bảo quản chống ẩm trong Nhà máy điện tử Electronics / SMT

  • Mục đích sử dụng: Bảo quản PCB, IC, BGA, SMD components
  • Công dụng: Ngăn moisture absorption trước SMT/reflow

Ứng dụng Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng trong bảo quản PCB,IC,BGA ...ở nhà nhà máy sản xuất điện tử, SMT

Tủ bảo quản chống ẩm dùng cho sản xuất Linh kiện điện tử ngành ô tô 

  • Mục đích sử dụng: Bảo quản ECU, sensors, connectors, electronic modules
  • Công dụng: Bảo vệ linh kiện nhạy ẩm trong quá trình sản xuất

Ứng dụng Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng trong bảo quản các linh kiện điện tử của ô tô trong nhà máy sản xuất linh kiện ô tô

Tủ bảo quản chống ẩm dùng cho sản xuất Camera / Optics

  • Mục đích sử dụng: dùng cho bảo quản Lens, camera module, optical components
  • Công dụng: Ngăn condensation, fungus và moisture

 

 

Ứng dụng Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng trong bảo quản linh kiện quang học, linh kiện camera trong nhà máy

 

Tủ bảo quản chống ẩm dùng cho sản xuất bán dẫn Semiconductor

  • Mục đích sử dụng: bảo quản Semiconductor components, wafers, devices
  • Công dụng: Kiểm soát moisture và contamination

Ứng dụng Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng trong bảo quản kiểm soát độ ẩm các tấm Wafer trong nhà nhà máy bán dẫn Semiconductor

 

Tủ bảo quản chống ẩm cho vật liệu in 3D Printing

  • Mục đích sử dụng: bảo quản Filament, resin, powder
  • Công dụng: Ngăn vật liệu hấp thụ moisture

Ứng dụng Tủ bảo quản chống ẩm của SMARTIC dùng trong bảo quản các nguyên liệu linh kiện cho in 3D

 

Tủ bảo quản chống ẩm dùng trong sản xuất linh kiện y tế / Medical Devices

  • Mục đích sử dụng: bảo quản Electronic/precision components
  • Công dụng: Kiểm soát moisture trong storage

 

GIÁ TRỊ CHÚNG TÔI MANG ĐẾN

  • Giải pháp phù hợp từng ứng dụng
    Tư vấn và lựa chọn tủ sấy, tủ chống ẩm phù hợp với linh kiện, vật liệu và yêu cầu bảo quản của từng quy trình sản xuất.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
    Hỗ trợ xác định dung tích, mức độ kiểm soát độ ẩm và cấu hình phù hợp, đặc biệt cho các linh kiện điện tử nhạy ẩm.
  • Hỗ trợ trước và sau bán hàng
    Đồng hành từ khâu lựa chọn thiết bị, lắp đặt, hướng dẫn vận hành đến hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Cung cấp spare part, thay thế, bảo dưỡng. Dịch vụ hỗ trợ từ xa và tại hiện trường.
  • Nguồn hàng ổn định & minh bạch, sẵn hàng stock
    Cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông số kỹ thuật minh bạch và đảm bảo khả năng cung ứng ổn định, có sẵn hàng để cung ứng các nhu cầu khách hàng.
  • Đồng hành lâu dài cùng khách hàng
    Không chỉ cung cấp thiết bị, chúng tôi hướng đến việc xây dựng giải pháp bảo quản hiệu quả và hỗ trợ lâu dài cho hoạt động sản xuất.

Hình ảnh kỹ thuật viên của chúng tôi hỗ trợ khách hàng bảo dưỡng tủ bảo quản chống ẩm

Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?

Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

📞 Điện thoại: (024) 6687 2330

📧 Email: sale@smartic.vn

Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.